canh cải

canh cải

Chính sách mới nhằm mục đích canh cải hệ thống giáo dục.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay đổi, cải tiến: "canh cải" chỉ hành động hoặc quá trình thay đổi, sửa đổi theo hướng tốt hơn, thường áp dụng cho các điều kiện sống, phương thức làm việc hoặc tổ chức xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đời sống nông thôn đã canh cải. (Điều kiện sốngnông thôn đã những thay đổi, cải thiện.)
    • Chính sách mới nhằm mục đích canh cải hệ thống giáo dục. (Chính sách mới nhằm mục đích cải tiến hệ thống giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiến hành canh cải": thực hiện những thay đổi, cải cách.

    • Chính phủ đang tiến hành canh cải bộ máy hành chính. (Chính phủ đang thực hiện cải cách bộ máy hành chính.)
  • "mang lại sự canh cải": đem đến sự thay đổi tích cực.

    • Công nghệ mới mang lại sự canh cải đáng kể cho ngành sản xuất. (Công nghệ mới đem đến sự cải tiến đáng kể cho ngành sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cải cách (danh từ): sự thay đổi lớn, hệ thống nhằm làm cho tốt hơn, thườngquy mô xã hội hoặc thể chế. Đây từ phổ biến có nghĩa tương đồng với "canh cải".

    • cải cách ruộng đất, cải cách hành chính.
  • Cải tiến (danh từ): sự sửa đổi, làm cho tiến bộ, tốt hơn trước, thườngquy mô nhỏ hơn hoặc cụ thể hơn.

    • cải tiến kỹ thuật, cải tiến mẫu mã.
Từ đồng nghĩa
  • Cải tổ: tổ chức lại, thay đổi để tốt hơn.
  • Đổi mới: làm cho mới hơn, tốt hơn.
  • Chấn hưng: khôi phục làm cho hưng thịnh trở lại.
Lưu ý về từ vựng
  • Mức độ phổ biến: Từ "canh cải" một từ Hán Việt ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "cải cách", "cải tiến" hoặc "đổi mới" được ưa dùng hơn.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái trang trọng, có thể xuất hiện trong văn bản chính luận, lịch sử hoặc nghiên cứu.